translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghĩa vụ pháp lý" (1件)
nghĩa vụ pháp lý
日本語 法的義務
Các bên liên quan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý được quy định trong UNCLOS.
関係当事者はUNCLOSに規定された法的義務を完全に履行する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghĩa vụ pháp lý" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nghĩa vụ pháp lý" (1件)
Các bên liên quan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý được quy định trong UNCLOS.
関係当事者はUNCLOSに規定された法的義務を完全に履行する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)